translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đội cứu hộ" (1件)
đội cứu hộ
日本語 救助隊
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đội cứu hộ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đội cứu hộ" (2件)
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
救助隊がすぐ到着した。
Đội cứu hộ đưa máy bay về khu vực kỹ thuật.
救助隊は飛行機を技術エリアへ移動させた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)